come back to one's senses
/kəm bæk tɪ wənz ˈsɛnsɪz/Động từ
- Từ đồng nghĩa với "tỉnh ngộ".Synonym of come to one's senses.Từ đồng nghĩa:come to one's senses
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come back to one's senses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish